执法
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 執法
执法 nghĩa là thực thi pháp luật.
Nghĩa của 执法
zhífǎ
CHẤP PHÁPĐộng từphồn thể 執法- Thực thi pháp luật
- Cơ quan thực thi pháp luật
Thành ngữ có 执法
- 执法如山 — Duy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh
Câu hỏi thường gặp
执法 nghĩa là gì?
执法 (zhífǎ) nghĩa là thực thi pháp luật.
执法 đọc thế nào?
执法 đọc là zhífǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 执法 là gì?
Âm Hán Việt của 执法 là "chấp pháp".