TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

执法

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhífǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 執法

Âm Hán Việt CHẤP PHÁP

执法 nghĩa là thực thi pháp luật.

Nghĩa của 执法

zhífǎ

CHẤP PHÁPĐộng từphồn thể 執法
  1. Thực thi pháp luật
  2. Cơ quan thực thi pháp luật

Thành ngữ có 执法

  • 执法如山 — Duy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh

Câu hỏi thường gặp

执法 nghĩa là gì?

执法 (zhífǎ) nghĩa là thực thi pháp luật.

执法 đọc thế nào?

执法 đọc là zhífǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 执法 là gì?

Âm Hán Việt của 执法 là "chấp pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.