TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扩建

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kuòjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擴建

Âm Hán Việt KHUẾCH KIẾN

扩建 nghĩa là mở rộng.

Nghĩa của 扩建

kuòjiàn

KHUẾCH KIẾNĐộng từphồn thể 擴建
  1. Mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)

Câu ví dụ với 扩建

  • 这所房子不时进行扩建。 Zhè suǒ fángzi bùshí jìnxíng kuòjiàn.Cô ấy rất sùng bái ông ta không chịu lắng nghe lời đánh giá của người khác về ông ấy.Tatoeba #5073869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

扩建 nghĩa là gì?

扩建 (kuòjiàn) nghĩa là mở rộng.

扩建 đọc thế nào?

扩建 đọc là kuòjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 扩建 là gì?

Âm Hán Việt của 扩建 là "khuếch kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.