TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扩张

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kuòzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擴張

Âm Hán Việt KHUẾCH TRƯƠNG

扩张 nghĩa là sự mở rộng, sự giãn nở.

Nghĩa của 扩张

kuòzhāng

KHUẾCH TRƯƠNGĐộng từphồn thể 擴張
  1. Sự mở rộng
  2. Sự giãn nở
  3. Mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
  4. Mở rộng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扩张

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

扩张 nghĩa là gì?

扩张 (kuòzhāng) nghĩa là sự mở rộng, sự giãn nở.

扩张 đọc thế nào?

扩张 đọc là kuòzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 扩张 là gì?

Âm Hán Việt của 扩张 là "khuếch trương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.