扩音
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擴音
扩音 nghĩa là khuếch đại.
Nghĩa của 扩音
kuòyīn
KHUẾCH ÂMĐộng từphồn thể 擴音- Khuếch đại (âm thanh)
Từ ghép có 扩音
Câu hỏi thường gặp
扩音 nghĩa là gì?
扩音 (kuòyīn) nghĩa là khuếch đại.
扩音 đọc thế nào?
扩音 đọc là kuòyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 扩音 là gì?
Âm Hán Việt của 扩音 là "khuếch âm".