TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扪

mén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捫

Âm Hán Việt MÔN
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: môn, mân

扪 nghĩa là đặt tay lên, che phủ.

Nghĩa của 扪

mén

MÔNphồn thể 捫
  1. Đặt tay lên
  2. Che phủ

Thành ngữ có 扪

  • 扪心自问 — Tự hỏi một cách chân thành
  • 扪心无愧 — Nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng

Câu hỏi thường gặp

扪 nghĩa là gì?

扪 (mén) nghĩa là đặt tay lên, che phủ.

扪 đọc thế nào?

扪 đọc là mén (pinyin).

Âm Hán Việt của 扪 là gì?

Âm Hán Việt của 扪 là "môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.