TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扫描仪

sǎomiáoyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掃描儀

Âm Hán Việt TẢO MIÊU NGHI

扫描仪 nghĩa là máy quét.

Nghĩa của 扫描仪

sǎomiáoyí

TẢO MIÊU NGHIDanh từphồn thể 掃描儀
  1. Máy quét (thiết bị)

Câu hỏi thường gặp

扫描仪 nghĩa là gì?

扫描仪 (sǎomiáoyí) nghĩa là máy quét.

扫描仪 đọc thế nào?

扫描仪 đọc là sǎomiáoyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 扫描仪 là gì?

Âm Hán Việt của 扫描仪 là "tảo miêu nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.