扫描
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 掃描
扫描 nghĩa là quét.
Nghĩa của 扫描
sǎomiáo
TẢO MIÊUĐộng từphồn thể 掃描- Quét
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扫描
Đồng nghĩa
Từ ghép có 扫描
Câu hỏi thường gặp
扫描 nghĩa là gì?
扫描 (sǎomiáo) nghĩa là quét.
扫描 đọc thế nào?
扫描 đọc là sǎomiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 扫描 là gì?
Âm Hán Việt của 扫描 là "tảo miêu".