TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扫腿

sǎotuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掃腿

Âm Hán Việt TẢO THOÁI

扫腿 nghĩa là Xem 扫堂腿 (sao3tang2tui3).

Nghĩa của 扫腿

sǎotuǐ

TẢO THOÁIphồn thể 掃腿
  1. Xem 扫堂腿 (sao3tang2tui3)

Câu hỏi thường gặp

扫腿 nghĩa là gì?

扫腿 (sǎotuǐ) nghĩa là Xem 扫堂腿 (sao3tang2tui3).

扫腿 đọc thế nào?

扫腿 đọc là sǎotuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 扫腿 là gì?

Âm Hán Việt của 扫腿 là "tảo thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.