TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扫黄运动

sǎohuángyùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掃黃運動

Âm Hán Việt TẢO HOÀNG VẬN ĐỘNG

扫黄运动 nghĩa là Chiến dịch chống nội dung khiêu dâm.

Nghĩa của 扫黄运动

sǎohuángyùndòng

TẢO HOÀNG VẬN ĐỘNGphồn thể 掃黃運動
  1. Chiến dịch chống nội dung khiêu dâm

Câu hỏi thường gặp

扫黄运动 nghĩa là gì?

扫黄运动 (sǎohuángyùndòng) nghĩa là Chiến dịch chống nội dung khiêu dâm.

扫黄运动 đọc thế nào?

扫黄运动 đọc là sǎohuángyùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 扫黄运动 là gì?

Âm Hán Việt của 扫黄运动 là "tảo hoàng vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.