扬
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 揚, 敭
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰扌𠃓 Mọi âm Hán Việt của chữ: dương
扬 nghĩa là nâng, giương.
Nghĩa của 扬
yáng
DƯƠNGphồn thể 揚- Nâng
- Giương
- Hành động tung hoặc sảy
- Rải (trong gió)
- Phấp phới
- Truyền bá
yáng
DƯƠNGphồn thể 敭- Biến thể của 扬 (yáng)
Yáng
DƯƠNGphồn thể 揚tên riêng- họ Họ Yáng
- Viết tắt của Dương Châu 扬州 (Yang2zhou1) ở Giang Tô
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扬
Đồng nghĩa
Từ ghép có 扬
Thành ngữ có 扬
- 耀武扬威 — Khoe khoang sức mạnh quân sự (thành ngữ); vênh váo
- 沸沸扬扬 — Sôi sùng sục
- 扬长而去 — Bỏ đi một cách vênh váo
- 发扬光大 — Phát triển và quảng bá
- 神采飞扬 — Tinh thần hứng khởi (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
- 扬长避短 — Phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu
- 分道扬镳 — Chọn đường khác và thúc ngựa đi
- 趾高气扬 — Kiêu ngạo, tự mãn (thành ngữ); ngạo mạn
- 飞扬跋扈 — Hách dịch và độc đoán
- 纷纷扬扬 — Bay phất phơ (lá cây, v.v.)
- 其貌不扬 — Không có gì đặc biệt để nhìn
- 斗志昂扬 — Tinh thần chiến đấu cao
- 名扬四海 — Nổi danh khắp nơi
- 臭名远扬 — Tiếng xấu
- 卷扬机 — Tời quay
- 激浊扬清 — Loại bỏ cặn bã và mang lại nước trong (thành ngữ); nghĩa bóng: xua tan cái ác và đón nhận điều tốt
- 惩恶扬善 — Nêu cao điều thiện và lên án điều ác
- 隐恶扬善 — Nhấn mạnh điểm tốt của ai đó nhưng không đề cập đến lỗi lầm của họ
- 奋武扬威 — Phô trương sức mạnh
- 志高气扬 — Tinh thần phấn chấn và tự mãn
Câu hỏi thường gặp
扬 nghĩa là gì?
扬 (yáng, yáng) nghĩa là nâng, giương.
扬 đọc thế nào?
扬 đọc là yáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 扬 là gì?
Âm Hán Việt của 扬 là "dương".