扯后腿 (chěhòutuǐ) nghĩa là Gây cản trở hoặc trở ngại cho ai đó.
扯后腿 đọc thế nào?
扯后腿 đọc là chěhòutuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 扯后腿 là gì?
Âm Hán Việt của 扯后腿 là "xả hậu thoái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.