扯住
giọng máy của trình duyệt
扯住 nghĩa là nắm chặt.
Nghĩa của 扯住
chězhù
XẢ TRÚĐộng từ- Nắm chặt
Câu hỏi thường gặp
扯住 nghĩa là gì?
扯住 (chězhù) nghĩa là nắm chặt.
扯住 đọc thế nào?
扯住 đọc là chězhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 扯住 là gì?
Âm Hán Việt của 扯住 là "xả trú".