兵戈扰攘 — Binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
Câu hỏi thường gặp
扰攘 nghĩa là gì?
扰攘 (rǎorǎng) nghĩa là náo nhiệt, tạo rắc rối.
扰攘 đọc thế nào?
扰攘 đọc là rǎorǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 扰攘 là gì?
Âm Hán Việt của 扰攘 là "nhiễu nhương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.