TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扳不倒儿

bānbùdǎor giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 扳不倒兒

扳不倒儿 nghĩa là búp bê lật đật, không đổ.

Nghĩa của 扳不倒儿

bānbùdǎor

Danh từphồn thể 扳不倒兒
  1. Búp bê lật đật
  2. Không đổ

Câu hỏi thường gặp

扳不倒儿 nghĩa là gì?

扳不倒儿 (bānbùdǎor) nghĩa là búp bê lật đật, không đổ.

扳不倒儿 đọc thế nào?

扳不倒儿 đọc là bānbùdǎor (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.