TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扳子

bānzi giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

扳子 nghĩa là cờ lê, mỏ lết.

Nghĩa của 扳子

bānzi

Danh từ
  1. Cờ lê
  2. Mỏ lết

Câu hỏi thường gặp

扳子 nghĩa là gì?

扳子 (bānzi) nghĩa là cờ lê, mỏ lết.

扳子 đọc thế nào?

扳子 đọc là bānzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.