TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

批转

pīzhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 批轉

Âm Hán Việt PHÊ CHUYỂN

批转 nghĩa là Phê duyệt và chuyển tiếp.

Nghĩa của 批转

pīzhuǎn

PHÊ CHUYỂNphồn thể 批轉
  1. Phê duyệt và chuyển tiếp
  2. Phê chuẩn
  3. Chấm "đã duyệt để phân phối"

Câu hỏi thường gặp

批转 nghĩa là gì?

批转 (pīzhuǎn) nghĩa là Phê duyệt và chuyển tiếp.

批转 đọc thế nào?

批转 đọc là pīzhuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 批转 là gì?

Âm Hán Việt của 批转 là "phê chuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.