TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

批语

pīyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 批語

Âm Hán Việt PHÊ NGỮ

批语 nghĩa là sự phê bình, bình luận.

Nghĩa của 批语

pīyǔ

PHÊ NGỮDanh từphồn thể 批語
  1. Sự phê bình
  2. Bình luận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 批语

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

批语 nghĩa là gì?

批语 (pīyǔ) nghĩa là sự phê bình, bình luận.

批语 đọc thế nào?

批语 đọc là pīyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 批语 là gì?

Âm Hán Việt của 批语 là "phê ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.