TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

找台阶儿

zhǎotáijiēr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 找台階兒

Âm Hán Việt TRẢO ĐÀI GIAI NHI

找台阶儿 nghĩa là tìm cớ, tìm lý do.

Nghĩa của 找台阶儿

zhǎotáijiēr

TRẢO ĐÀI GIAI NHIphồn thể 找台階兒
  1. Tìm cớ
  2. Tìm lý do

Câu hỏi thường gặp

找台阶儿 nghĩa là gì?

找台阶儿 (zhǎotáijiēr) nghĩa là tìm cớ, tìm lý do.

找台阶儿 đọc thế nào?

找台阶儿 đọc là zhǎotáijiēr (pinyin).

Âm Hán Việt của 找台阶儿 là gì?

Âm Hán Việt của 找台阶儿 là "trảo đài giai nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.