TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

找碴

zhǎochá giọng máy của trình duyệt

找碴 nghĩa là Biến thể của 找茬 (zhǎochá).

Nghĩa của 找碴

zhǎochá

Động từ
  1. Biến thể của 找茬 (zhǎochá)

Câu hỏi thường gặp

找碴 nghĩa là gì?

找碴 (zhǎochá) nghĩa là Biến thể của 找茬 (zhǎochá).

找碴 đọc thế nào?

找碴 đọc là zhǎochá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.