TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

技嘉

Jìjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỸ GIA

技嘉 nghĩa là Công ty TNHH Công nghệ GIGABYTE.

Nghĩa của 技嘉

Jìjiā

KỸ GIAtên riêng
  1. Công ty TNHH Công nghệ GIGABYTE

Câu hỏi thường gặp

技嘉 nghĩa là gì?

技嘉 (jìjiā) nghĩa là Công ty TNHH Công nghệ GIGABYTE.

技嘉 đọc thế nào?

技嘉 đọc là Jìjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 技嘉 là gì?

Âm Hán Việt của 技嘉 là "kỹ gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.