TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

技术援助

jìshùyuánzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 技術援助

Âm Hán Việt KỸ THUẬT VIỆN TRỢ

技术援助 nghĩa là hỗ trợ kỹ thuật.

Nghĩa của 技术援助

jìshùyuánzhù

KỸ THUẬT VIỆN TRỢphồn thể 技術援助
  1. Hỗ trợ kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp

技术援助 nghĩa là gì?

技术援助 (jìshùyuánzhù) nghĩa là hỗ trợ kỹ thuật.

技术援助 đọc thế nào?

技术援助 đọc là jìshùyuánzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 技术援助 là gì?

Âm Hán Việt của 技术援助 là "kỹ thuật viện trợ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.