TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

技术潜水

jìshùqiánshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 技術潛水

Âm Hán Việt KỸ THUẬT TIỀM THỦY

技术潜水 nghĩa là lặn kỹ thuật.

Nghĩa của 技术潜水

jìshùqiánshuǐ

KỸ THUẬT TIỀM THỦYphồn thể 技術潛水
  1. Lặn kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp

技术潜水 nghĩa là gì?

技术潜水 (jìshùqiánshuǐ) nghĩa là lặn kỹ thuật.

技术潜水 đọc thế nào?

技术潜水 đọc là jìshùqiánshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 技术潜水 là gì?

Âm Hán Việt của 技术潜水 là "kỹ thuật tiềm thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.