TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

把立

bǎlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢ LẬP

把立 nghĩa là Ghi-đông (bộ phận xe đạp).

Nghĩa của 把立

bǎlì

BẢ LẬP
  1. Ghi-đông (bộ phận xe đạp)

Câu hỏi thường gặp

把立 nghĩa là gì?

把立 (bǎlì) nghĩa là Ghi-đông (bộ phận xe đạp).

把立 đọc thế nào?

把立 đọc là bǎlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 把立 là gì?

Âm Hán Việt của 把立 là "bả lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.