TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抑扬格

yìyánggé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抑揚格

Âm Hán Việt ỨC DƯƠNG CÁCH

抑扬格 nghĩa là Iambic.

Nghĩa của 抑扬格

yìyánggé

ỨC DƯƠNG CÁCHphồn thể 抑揚格
  1. Iambic

Câu hỏi thường gặp

抑扬格 nghĩa là gì?

抑扬格 (yìyánggé) nghĩa là Iambic.

抑扬格 đọc thế nào?

抑扬格 đọc là yìyánggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 抑扬格 là gì?

Âm Hán Việt của 抑扬格 là "ức dương cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.