抑扬顿挫 (yìyángdùncuò) nghĩa là Xem 顿挫抑扬 (dùncuòyìyáng).
抑扬顿挫 đọc thế nào?
抑扬顿挫 đọc là yìyángdùncuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 抑扬顿挫 là gì?
Âm Hán Việt của 抑扬顿挫 là "ức dương đốn tỏa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.