抓地力
giọng máy của trình duyệt
抓地力 nghĩa là độ bám.
Nghĩa của 抓地力
zhuādìlì
TRẢO ĐỊA LỰC- Độ bám
Câu hỏi thường gặp
抓地力 nghĩa là gì?
抓地力 (zhuādìlì) nghĩa là độ bám.
抓地力 đọc thế nào?
抓地力 đọc là zhuādìlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 抓地力 là gì?
Âm Hán Việt của 抓地力 là "trảo địa lực".