抓痒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 抓癢
抓痒 nghĩa là gãi ngứa.
Nghĩa của 抓痒
zhuāyǎng
Động từ, Danh từphồn thể 抓癢- Gãi ngứa
Câu hỏi thường gặp
抓痒 nghĩa là gì?
抓痒 (zhuāyǎng) nghĩa là gãi ngứa.
抓痒 đọc thế nào?
抓痒 đọc là zhuāyǎng (pinyin).