事先打个招呼,别叫我临时抓瞎。Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.Tatoeba #3709297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
抓瞎 nghĩa là gì?
抓瞎 (zhuāxiā) nghĩa là Bị bất ngờ không kịp chuẩn bị.
抓瞎 đọc thế nào?
抓瞎 đọc là zhuāxiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 抓瞎 là gì?
Âm Hán Việt của 抓瞎 là "trảo hạt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.