抓紧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 抓緊
抓紧 nghĩa là nắm chắc, chú ý sát sao.
Nghĩa của 抓紧
zhuājǐn
TRẢO KHẨNĐộng từphồn thể 抓緊- Nắm chắc
- Chú ý sát sao
- Tranh thủ thời gian làm (việc gì)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抓紧
Đồng nghĩa
Từ ghép có 抓紧
Câu hỏi thường gặp
抓紧 nghĩa là gì?
抓紧 (zhuājǐn) nghĩa là nắm chắc, chú ý sát sao.
抓紧 đọc thế nào?
抓紧 đọc là zhuājǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 抓紧 là gì?
Âm Hán Việt của 抓紧 là "trảo khẩn".