Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
投军 nghĩa là tham gia, đầu quân.
Nghĩa của 投军
tóujūn
ĐẦU QUÂNĐộng từphồn thể 投軍
Tham gia
Đầu quân
Nhập ngũ (ví dụ: vào quân đội)
Câu hỏi thường gặp
投军 nghĩa là gì?
投军 (tóujūn) nghĩa là tham gia, đầu quân.
投军 đọc thế nào?
投军 đọc là tóujūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 投军 là gì?
Âm Hán Việt của 投军 là "đầu quân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.