投影片 (tóuyǐngpiàn) nghĩa là Slide dùng trong thuyết trình.
投影片 đọc thế nào?
投影片 đọc là tóuyǐngpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 投影片 là gì?
Âm Hán Việt của 投影片 là "đầu ảnh phiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.