投影线 (tóuyǐngxiàn) nghĩa là đường chiếu, đường chiếu hình.
投影线 đọc thế nào?
投影线 đọc là tóuyǐngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 投影线 là gì?
Âm Hán Việt của 投影线 là "đầu ảnh tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.