投递
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 投遞
投递 nghĩa là giao.
Nghĩa của 投递
tóudì
ĐẦU ĐỆĐộng từphồn thể 投遞- Giao
Từ ghép có 投递
Câu hỏi thường gặp
投递 nghĩa là gì?
投递 (tóudì) nghĩa là giao.
投递 đọc thế nào?
投递 đọc là tóudì (pinyin).
Âm Hán Việt của 投递 là gì?
Âm Hán Việt của 投递 là "đầu đệ".