抖落
giọng máy của trình duyệt
抖落 nghĩa là rũ ra.
Nghĩa của 抖落
dǒuluò
ĐẨU LẠCĐộng từ- Rũ ra
Câu hỏi thường gặp
抖落 nghĩa là gì?
抖落 (dǒuluò) nghĩa là rũ ra.
抖落 đọc thế nào?
抖落 đọc là dǒuluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 抖落 là gì?
Âm Hán Việt của 抖落 là "đẩu lạc".