抖擞精神 nghĩa là thu gom tinh thần, lấy lại tinh thần.
Nghĩa của 抖擞精神
dǒusǒujīngshén
ĐẨU TẨU TINH THẦNCụm từphồn thể 抖擻精神
Thu gom tinh thần
Lấy lại tinh thần
Câu hỏi thường gặp
抖擞精神 nghĩa là gì?
抖擞精神 (dǒusǒujīngshén) nghĩa là thu gom tinh thần, lấy lại tinh thần.
抖擞精神 đọc thế nào?
抖擞精神 đọc là dǒusǒujīngshén (pinyin).
Âm Hán Việt của 抖擞精神 là gì?
Âm Hán Việt của 抖擞精神 là "đẩu tẩu tinh thần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.