TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗利尿激素

kànglìniàojīsù giọng máy của trình duyệt

抗利尿激素 nghĩa là Vasopressin (sinh hóa).

Nghĩa của 抗利尿激素

kànglìniàojīsù

Danh từ
  1. Vasopressin (sinh hóa)

Câu hỏi thường gặp

抗利尿激素 nghĩa là gì?

抗利尿激素 (kànglìniàojīsù) nghĩa là Vasopressin (sinh hóa).

抗利尿激素 đọc thế nào?

抗利尿激素 đọc là kànglìniàojīsù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.