抗压 (kàngyā) nghĩa là Chống chịu áp lực hoặc căng thẳng.
抗压 đọc thế nào?
抗压 đọc là kàngyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 抗压 là gì?
Âm Hán Việt của 抗压 là "kháng áp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.