Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抗原 nghĩa là kháng nguyên.
Nghĩa của 抗原
kàngyuán
KHÁNG NGUYÊNDanh từ
Kháng nguyên
Câu hỏi thường gặp
抗原 nghĩa là gì?
抗原 (kàngyuán) nghĩa là kháng nguyên.
抗原 đọc thế nào?
抗原 đọc là kàngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 抗原 là gì?
Âm Hán Việt của 抗原 là "kháng nguyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.