TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗战

kàngzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抗戰

Âm Hán Việt KHÁNG CHIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抗战 nghĩa là Cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945).

Nghĩa của 抗战

kàngzhàn

KHÁNG CHIẾNDanh từphồn thể 抗戰
  1. Cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945)

Câu hỏi thường gặp

抗战 nghĩa là gì?

抗战 (kàngzhàn) nghĩa là Cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945).

抗战 đọc thế nào?

抗战 đọc là kàngzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 抗战 là gì?

Âm Hán Việt của 抗战 là "kháng chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.