TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗拒

kàngjù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁNG CỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng cự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抗拒 nghĩa là kháng cự, chống đối.

Nghĩa của 抗拒

kàngjù

KHÁNG CỰĐộng từ
  1. Kháng cự
  2. Chống đối
  3. Phản đối

Thành ngữ có 抗拒

Câu ví dụ với 抗拒

  • 你令人难以抗拒。 Nǐ lìngrén nányǐ kàngjù.Bạn không thể cưỡng lại được (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4640216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

抗拒 nghĩa là gì?

抗拒 (kàngjù) nghĩa là kháng cự, chống đối.

抗拒 đọc thế nào?

抗拒 đọc là kàngjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 抗拒 là gì?

Âm Hán Việt của 抗拒 là "kháng cự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.