抗拒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng cự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抗拒 nghĩa là kháng cự, chống đối.
Nghĩa của 抗拒
kàngjù
KHÁNG CỰĐộng từ- Kháng cự
- Chống đối
- Phản đối
Thành ngữ có 抗拒
- 不可抗拒 — Sự kiện bất khả kháng
Câu ví dụ với 抗拒
- 你令人难以抗拒。 Nǐ lìngrén nányǐ kàngjù.Bạn không thể cưỡng lại được (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4640216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
抗拒 nghĩa là gì?
抗拒 (kàngjù) nghĩa là kháng cự, chống đối.
抗拒 đọc thế nào?
抗拒 đọc là kàngjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 抗拒 là gì?
Âm Hán Việt của 抗拒 là "kháng cự".