Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng độc tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抗毒素 nghĩa là kháng độc tố.
Nghĩa của 抗毒素
kàngdúsù
KHÁNG ĐỘC TỐDanh từ
Kháng độc tố
Câu hỏi thường gặp
抗毒素 nghĩa là gì?
抗毒素 (kàngdúsù) nghĩa là kháng độc tố.
抗毒素 đọc thế nào?
抗毒素 đọc là kàngdúsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 抗毒素 là gì?
Âm Hán Việt của 抗毒素 là "kháng độc tố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.