TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗病

kàngbìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁNG BỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抗病 nghĩa là kháng bệnh.

Nghĩa của 抗病

kàngbìng

KHÁNG BỆNH
  1. Kháng bệnh

Từ ghép có 抗病

Câu hỏi thường gặp

抗病 nghĩa là gì?

抗病 (kàngbìng) nghĩa là kháng bệnh.

抗病 đọc thế nào?

抗病 đọc là kàngbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 抗病 là gì?

Âm Hán Việt của 抗病 là "kháng bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.