抗生素
giọng máy của trình duyệt
抗生素 nghĩa là kháng sinh.
Nghĩa của 抗生素
kàngshēngsù
KHÁNG SINH TỐDanh từ- Kháng sinh
Câu hỏi thường gặp
抗生素 nghĩa là gì?
抗生素 (kàngshēngsù) nghĩa là kháng sinh.
抗生素 đọc thế nào?
抗生素 đọc là kàngshēngsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 抗生素 là gì?
Âm Hán Việt của 抗生素 là "kháng sinh tố".