TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗组胺剂

kàngzǔ'ànjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抗組胺劑

抗组胺剂 nghĩa là thuốc kháng histamine.

Nghĩa của 抗组胺剂

kàngzǔ'ànjì

phồn thể 抗組胺劑
  1. Thuốc kháng histamine

Câu hỏi thường gặp

抗组胺剂 nghĩa là gì?

抗组胺剂 (kàngzǔ'ànjì) nghĩa là thuốc kháng histamine.

抗组胺剂 đọc thế nào?

抗组胺剂 đọc là kàngzǔ'ànjì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.