折旧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 折舊
折旧 nghĩa là khấu hao.
Nghĩa của 折旧
zhéjiù
CHIẾT CỰUĐộng từphồn thể 折舊- Khấu hao
Từ ghép có 折旧
Câu hỏi thường gặp
折旧 nghĩa là gì?
折旧 (zhéjiù) nghĩa là khấu hao.
折旧 đọc thế nào?
折旧 đọc là zhéjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 折旧 là gì?
Âm Hán Việt của 折旧 là "chiết cựu".