Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiết trung chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
折衷主义 nghĩa là chủ nghĩa chiết trung.
Nghĩa của 折衷主义
zhézhōngzhǔyì
CHIẾT TRUNG CHỦ NGHĨAphồn thể 折衷主義
Chủ nghĩa chiết trung
Câu hỏi thường gặp
折衷主义 nghĩa là gì?
折衷主义 (zhézhōngzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa chiết trung.
折衷主义 đọc thế nào?
折衷主义 đọc là zhézhōngzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 折衷主义 là gì?
Âm Hán Việt của 折衷主义 là "chiết trung chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.