TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抛物面

pāowùmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拋物面

Âm Hán Việt PHAO VẬT DIỆN

抛物面 nghĩa là hình parabol.

Nghĩa của 抛物面

pāowùmiàn

PHAO VẬT DIỆNDanh từphồn thể 拋物面
  1. hình học Hình parabol

Câu hỏi thường gặp

抛物面 nghĩa là gì?

抛物面 (pāowùmiàn) nghĩa là hình parabol.

抛物面 đọc thế nào?

抛物面 đọc là pāowùmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 抛物面 là gì?

Âm Hán Việt của 抛物面 là "phao vật diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.