TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抛砖

pāozhuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拋磚

Âm Hán Việt PHAO CHUYÊN

抛砖 nghĩa là Khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 抛砖引玉 (pāozhuānyǐnyù)).

Nghĩa của 抛砖

pāozhuān

PHAO CHUYÊNphồn thể 拋磚
  1. Khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 抛砖引玉 (pāozhuānyǐnyù))

Thành ngữ có 抛砖

  • 抛砖引玉 — Nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc

Câu hỏi thường gặp

抛砖 nghĩa là gì?

抛砖 (pāozhuān) nghĩa là Khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 抛砖引玉 (pāozhuānyǐnyù)).

抛砖 đọc thế nào?

抛砖 đọc là pāozhuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 抛砖 là gì?

Âm Hán Việt của 抛砖 là "phao chuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.