抛砖 nghĩa là Khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 抛砖引玉 (pāozhuānyǐnyù)).
Nghĩa của 抛砖
pāozhuān
PHAO CHUYÊNphồn thể 拋磚
Khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 抛砖引玉 (pāozhuānyǐnyù))
Thành ngữ có 抛砖
抛砖引玉 — Nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc
Câu hỏi thường gặp
抛砖 nghĩa là gì?
抛砖 (pāozhuān) nghĩa là Khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 抛砖引玉 (pāozhuānyǐnyù)).
抛砖 đọc thế nào?
抛砖 đọc là pāozhuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 抛砖 là gì?
Âm Hán Việt của 抛砖 là "phao chuyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.