xử lý hình ảnh Tách vật thể tiền cảnh khỏi nền; tách nền hình ảnh
Câu hỏi thường gặp
抠图 nghĩa là gì?
抠图 (kōutú) nghĩa là tách nền hình ảnh.
抠图 đọc thế nào?
抠图 đọc là kōutú (pinyin).
Âm Hán Việt của 抠图 là gì?
Âm Hán Việt của 抠图 là "khu đồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.