抢占
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搶佔
抢占 nghĩa là chiếm.
Nghĩa của 抢占
qiǎngzhàn
phồn thể 搶佔- Chiếm (địa thế chiến lược)
Câu hỏi thường gặp
抢占 nghĩa là gì?
抢占 (qiǎngzhàn) nghĩa là chiếm.
抢占 đọc thế nào?
抢占 đọc là qiǎngzhàn (pinyin).